quay trái
Định nghĩa
Động từ:
- Xoay người hoặc vật sang phía bên trái: "quay trái" chỉ hành động chuyển hướng từ vị trí hiện tại sang phía trái của người nói hoặc vật.
- Chuyển hướng di chuyển sang trái: Trong giao thông, "quay trái" là hành động rẽ xe hoặc đi bộ sang phía trái.
Tính từ (trong hóa học):
- Làm xoay mặt phẳng ánh sáng phân cực sang trái: "quay trái" mô tả tính chất của một chất có khả năng làm xoay ánh sáng phân cực về phía trái (ngược chiều kim đồng hồ).
Ví dụ sử dụng
Động từ (hành động):
- Khi thấy biển báo, tài xế phải quay trái. (Người lái xe cần rẽ sang trái khi nhìn thấy biển chỉ dẫn.)
- Cô ấy quay trái để nhìn về phía cửa sổ. (Cô ấy xoay người sang trái để quan sát.)
Tính từ (hóa học):
- Tinh thể này có tính quay trái. (Tinh thể này làm xoay ánh sáng phân cực sang trái.)
- Đường fructose là một chất quay trái. (Fructose có khả năng xoay mặt phẳng ánh sáng về phía trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quay trái" trong giao thông: hành động rẽ trái tại ngã tư hoặc nơi cho phép.
- Xe buýt phải quay trái ở ngã tư tiếp theo. (Xe buýt cần rẽ trái tại giao lộ kế tiếp.)
"quay trái" trong khoa học: thuật ngữ chỉ tính chất quang học của hợp chất.
- Axit lactic có hai dạng: quay trái và quay phải. (Axit lactic tồn tại dưới hai dạng đồng phân quang học.)
Biến thể và từ gần giống
Rẽ trái (động từ): hành động đổi hướng sang trái (thường dùng trong giao thông).
- Xe máy rẽ trái ở ngã ba. (Xe máy đổi hướng sang trái tại điểm giao nhau.)
Xoay trái (động từ): xoay người hoặc vật sang phía trái.
- Anh ấy xoay trái để tránh va chạm. (Anh ấy xoay người sang trái để tránh bị đụng.)
Từ đồng nghĩa
- Rẽ trái: chuyển hướng sang trái (trong di chuyển).
- Xoay trái: xoay người hoặc vật sang phía trái.
- Nghiêng trái: chuyển hướng nhẹ nhàng về phía trái.
Thành ngữ liên quan
- Quay trái quay phải: hành động liên tục đổi hướng, thường dùng để chỉ sự lúng túng hoặc không quyết đoán.
- Anh ta quay trái quay phải mãi mới tìm được đường. (Anh ta đổi hướng nhiều lần trước khi tìm ra lối đi.)