quay trái

quay trái

Tại ngã tư, chiếc xe hơi màu đỏ quay trái.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Xoay người hoặc vật sang phía bên trái: "quay trái" chỉ hành động chuyển hướng từ vị trí hiện tại sang phía trái của người nói hoặc vật.
    • Chuyển hướng di chuyển sang trái: Trong giao thông, "quay trái" hành động rẽ xe hoặc đi bộ sang phía trái.
  2. Tính từ (trong hóa học):

    • Làm xoay mặt phẳng ánh sáng phân cực sang trái: "quay trái" mô tả tính chất của một chất khả năng làm xoay ánh sáng phân cực về phía trái (ngược chiều kim đồng hồ).
dụ sử dụng
  • Động từ (hành động):

    • Khi thấy biển báo, tài xế phải quay trái. (Người lái xe cần rẽ sang trái khi nhìn thấy biển chỉ dẫn.)
    • ấy quay trái để nhìn về phía cửa sổ. ( ấy xoay người sang trái để quan sát.)
  • Tính từ (hóa học):

    • Tinh thể này tính quay trái. (Tinh thể này làm xoay ánh sáng phân cực sang trái.)
    • Đường fructose một chất quay trái. (Fructose khả năng xoay mặt phẳng ánh sáng về phía trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quay trái" trong giao thông: hành động rẽ trái tại ngã tư hoặc nơi cho phép.

    • Xe buýt phải quay tráingã tư tiếp theo. (Xe buýt cần rẽ trái tại giao lộ kế tiếp.)
  • "quay trái" trong khoa học: thuật ngữ chỉ tính chất quang học của hợp chất.

    • Axit lactic hai dạng: quay trái quay phải. (Axit lactic tồn tại dưới hai dạng đồng phân quang học.)
Biến thể từ gần giống
  • Rẽ trái (động từ): hành động đổi hướng sang trái (thường dùng trong giao thông).

    • Xe máy rẽ tráingã ba. (Xe máy đổi hướng sang trái tại điểm giao nhau.)
  • Xoay trái (động từ): xoay người hoặc vật sang phía trái.

    • Anh ấy xoay trái để tránh va chạm. (Anh ấy xoay người sang trái để tránh bị đụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rẽ trái: chuyển hướng sang trái (trong di chuyển).
  • Xoay trái: xoay người hoặc vật sang phía trái.
  • Nghiêng trái: chuyển hướng nhẹ nhàng về phía trái.
Thành ngữ liên quan
  • Quay trái quay phải: hành động liên tục đổi hướng, thường dùng để chỉ sự lúng túng hoặc không quyết đoán.
    • Anh ta quay trái quay phải mãi mới tìm được đường. (Anh ta đổi hướng nhiều lần trước khi tìm ra lối đi.)